Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = LKR
Cập nhật
1
CVE
=
3.38352719
LKR
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = ₨3.38352719 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = $0.29554957 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.38352719
Hiện tại
₨3.38352719
Cao nhất
₨3.39609137
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang LKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.38352719 LKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.009027 LKR
-0.27%
7 ngày qua
+0.027252 LKR
+0.81%
30 ngày qua
+0.026038 LKR
+0.78%
1 năm qua
+0.202918 LKR
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
3.18060878 Hôm nay
3.38352719 Cao nhất
3.63112363
3.18060878 Hôm nay
3.38352719 Cao nhất
3.63112363
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.64%
Tháng 12
+0.82%
Tháng 1
-1.25%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang LKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.37716756 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.06736465 LKR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.98298828
–
3.54461895
LKR
Năm biến động
+69.25%
2023
Tỷ giá trung bình
3.21735745 LKR
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
2.80757421
–
3.61790662
LKR
Năm biến động
-8.56%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9598828 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.74709337
–
3.2536173
LKR
Năm biến động
-14.94%
2025
Tỷ giá trung bình
3.07959968 LKR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
2.72359908
–
3.31075326
LKR
Năm biến động
+19.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.37716756 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.21325819
–
3.63112363
LKR
Năm biến động
+2.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.