Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = CVE
Cập nhật
1
LKR
=
0.29554957
CVE
+0.37% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = $0.29554957 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = ₨3.38352719 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.29445615
Hiện tại
$0.29554957
Cao nhất
$0.29554957
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29554957 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001093 CVE
+0.37%
7 ngày qua
-0.002126 CVE
-0.71%
30 ngày qua
-0.001093 CVE
-0.37%
1 năm qua
-0.018856 CVE
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
0.27539685 Hôm nay
0.29554957 Cao nhất
0.31440522
0.27539685 Hôm nay
0.29554957 Cao nhất
0.31440522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.61%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+0.82%
Tháng 3
-2.66%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.33828994 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33790273 CVE
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.28211777
–
0.50428942
CVE
Năm biến động
-40.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.31176264 CVE
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.27640293
–
0.35617936
CVE
Năm biến động
+9.36%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33828994 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30735022
–
0.36402112
CVE
Năm biến động
+17.56%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32570792 CVE
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.30204607
–
0.36716123
CVE
Năm biến động
-16.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29616052 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27539685
–
0.3112106
CVE
Năm biến động
-2.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.