Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Moldova cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MDL

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Leu Moldova 0.18337477 MDL
+1.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L0.18096664 Hiện tại L0.18337477 Cao nhất L0.18360806
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18337477 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.002147 MDL
+1.18%
7 ngày qua
+0.001661 MDL
+0.91%
30 ngày qua
+0.001295 MDL
+0.71%
1 năm qua
+0.006301 MDL
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.17597246
Hôm nay
0.18337477
Cao nhất
0.18436031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
+1.92%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
+0.43%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.78%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1819239 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17975604 MDL
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.16489549 – 0.18716544 MDL
Năm biến động +1.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.17734311 MDL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.16980214 – 0.18743118 MDL
CVE giảm giá -6.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1738882 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17018671 – 0.17715339 MDL
Năm ổn định -0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1769634 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.17190402 – 0.18204716 MDL
CVE tăng giá +3.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1819239 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17685202 – 0.18436031 MDL
Năm ổn định +2.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.