Tỷ giá Leu Moldova sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = CVE

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Escudo Cape Verde 5.48299017 CVE
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $5.45130436 Hiện tại $5.48299017 Cao nhất $5.52588031
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.48299017 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.01545 CVE
+0.28%
7 ngày qua
+0.017076 CVE
+0.31%
30 ngày qua
-0.009115 CVE
-0.17%
1 năm qua
-0.164384 CVE
-2.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.42416113
Hôm nay
5.48299017
Cao nhất
5.68270754
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
-1.89%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
-0.43%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.75107986 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.56666217 CVE
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
5.34286675 – 6.06444737 CVE
Năm biến động -1.45%
2023
Tỷ giá trung bình 5.64170394 CVE
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
5.33529162 – 5.88920738 CVE
MDL tăng giá +6.80%
2024
Tỷ giá trung bình 5.75107986 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.64482562 – 5.87589962 CVE
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 5.65142892 CVE
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.49308226 – 5.81719946 CVE
MDL giảm giá -2.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.49665073 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.42416113 – 5.65444502 CVE
Năm ổn định -1.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.