Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = MRU

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Ouguiya Mauritania 0.41116412 MRU
-0.96% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.41113475 Hiện tại UM0.41116412 Cao nhất UM0.41516715
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41116412 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003992 MRU
-0.96%
7 ngày qua
+0.005519 MRU
+1.36%
30 ngày qua
+0.003898 MRU
+0.96%
1 năm qua
-0.004068 MRU
-0.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.40432487
Hôm nay
0.41116412
Cao nhất
0.43328349
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.08%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
-2.51%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+1.69%
Tháng 7
+0.33%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.41100955 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.35294353 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32485223 – 0.38413675 MRU
Năm biến động -7.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.35875293 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.32877942 – 0.39671711 MRU
Năm biến động +10.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.38895615 MRU
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.3710809 – 0.40218555 MRU
CVE giảm giá -4.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.40751708 MRU
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.36774001 – 0.42793717 MRU
Năm biến động +12.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.41100955 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40432487 – 0.43328349 MRU
CVE giảm giá -2.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.