Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = CVE
Cập nhật
1
MRU
=
2.43211883
CVE
+0.97% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MRU = $2.43211883 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = UM0.41116412 MRU
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$2.40866843
Hiện tại
$2.43211883
Cao nhất
$2.43229258
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MRU/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang CVE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43211883 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.023386 CVE
+0.97%
7 ngày qua
-0.03309 CVE
-1.34%
30 ngày qua
-0.013807 CVE
-0.56%
1 năm qua
+0.023827 CVE
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
2.30795779 Hôm nay
2.43211883 Cao nhất
2.47325871
2.30795779 Hôm nay
2.43211883 Cao nhất
2.47325871
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-1.66%
Tháng 7
-0.33%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MRU/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang CVE.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.83661494 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.83661494 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.60323961
–
3.07832275
CVE
Năm biến động
+7.94%
2023
Tỷ giá trung bình
2.79553947 CVE
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.52068788
–
3.04155292
CVE
Năm biến động
-9.90%
2024
Tỷ giá trung bình
2.57163339 CVE
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
2.48641457
–
2.69483019
CVE
MRU tăng giá
+4.96%
2025
Tỷ giá trung bình
2.45865731 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.33679165
–
2.71931249
CVE
Năm biến động
-11.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.43354822 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.30795779
–
2.47325871
CVE
MRU tăng giá
+2.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.