Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Namibia cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = NAD

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Đô la Namibia 0.16695171 NAD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.16678392 Hiện tại $0.16695171 Cao nhất $0.16758301
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.16695171 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000174 NAD
+0.10%
7 ngày qua
-0.002257 NAD
-1.33%
30 ngày qua
-0.002461 NAD
-1.45%
1 năm qua
-0.014619 NAD
-8.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.16589537
Hôm nay
0.16695171
Cao nhất
0.18157079
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.92%
Tháng 12
-2.43%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
-2.84%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+2.01%
Tháng 7
-1.64%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18287932 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.15509733 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14277315 – 0.16979951 NAD
Năm biến động +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.181268 NAD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.16160412 – 0.19588296 NAD
Năm biến động +12.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17967081 NAD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.1680841 – 0.18989328 NAD
Năm biến động -4.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18287932 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1720406 – 0.2007208 NAD
Năm biến động -0.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16921765 NAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.16589537 – 0.17921186 NAD
CVE giảm giá -5.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.