Tỷ giá Đô la Namibia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = CVE

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Escudo Cape Verde 5.98975595 CVE
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $5.96719184 Hiện tại $5.98975595 Cao nhất $5.99578199
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.98975595 CVE
2026-11-07
24 giờ qua
-0.006241 CVE
-0.10%
7 ngày qua
+0.079891 CVE
+1.35%
30 ngày qua
+0.087008 CVE
+1.47%
1 năm qua
+0.482262 CVE
+8.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.50749387
Hôm nay
5.98975595
Cao nhất
6.02789569
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.95%
Tháng 12
+2.49%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+2.92%
Tháng 5
+1.24%
Tháng 6
-1.97%
Tháng 7
+1.67%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.45708311 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NAD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.45708311 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.88929853 – 7.00411805 CVE
Năm biến động -0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 5.52409066 CVE
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
5.10508931 – 6.18796105 CVE
Năm biến động -11.30%
2024
Tỷ giá trung bình 5.57009136 CVE
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.2661159 – 5.94940268 CVE
Năm biến động +4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47308659 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.98204461 – 5.81258151 CVE
Năm biến động +0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.91052916 CVE
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.5799878 – 6.02789569 CVE
NAD tăng giá +5.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.