Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Romania cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = RON

Cập nhật
Escudo Cape Verde 1 CVE = Leu Romania 0.04824304 RON
-0.77% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.04817116 Hiện tại lei0.04824304 Cao nhất lei0.04861567
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CVE/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04824304 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000373 RON
-0.77%
7 ngày qua
-0.000248 RON
-0.51%
30 ngày qua
+0.000028 RON
+0.06%
1 năm qua
+0.002201 RON
+4.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04532818
Hôm nay
0.04824304
Cao nhất
0.04879662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CVE/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0480116 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04461213 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04250096 – 0.04723895 RON
CVE giảm giá -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04480878 RON
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04379879 – 0.04546403 RON
Năm ổn định +0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04508132 RON
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.04447001 – 0.04588414 RON
Năm ổn định +0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04564723 RON
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.04401322 – 0.04651455 RON
Năm ổn định +1.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0480116 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04532818 – 0.04879662 RON
CVE tăng giá +4.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.