Tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = CVE

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Escudo Cape Verde 20.78089605 CVE
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $20.56950044 Hiện tại $20.78089605 Cao nhất $20.78089605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.78089605 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.211396 CVE
+1.03%
7 ngày qua
+0.200859 CVE
+0.98%
30 ngày qua
+0.128922 CVE
+0.62%
1 năm qua
-0.938228 CVE
-4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.49322365
Hôm nay
20.78089605
Cao nhất
22.06133073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
-0.57%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.62%
Tháng 10
+1.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 22.41760237 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 22.41760237 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
21.16897341 – 23.52887887 CVE
RON tăng giá +0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 22.31784425 CVE
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
21.99540947 – 22.83168054 CVE
Năm ổn định -0.65%
2024
Tỷ giá trung bình 22.18239146 CVE
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
21.79402136 – 22.48706254 CVE
Năm ổn định -0.63%
2025
Tỷ giá trung bình 21.9098026 CVE
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
21.49865016 – 22.72044546 CVE
Năm ổn định -1.90%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.83216953 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.49322365 – 22.06133073 CVE
RON giảm giá -4.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.