Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tala Samoa cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = WST
Cập nhật
1
CVE
=
0.02800122
WST
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = WS$0.02800122 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $35.71272638 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.02800122
Hiện tại
WS$0.02800122
Cao nhất
WS$0.02808517
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02800122 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000043 WST
-0.15%
7 ngày qua
+0.000187 WST
+0.67%
30 ngày qua
-0.000083 WST
-0.29%
1 năm qua
-0.001239 WST
-4.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.02766809 Hôm nay
0.02800122 Cao nhất
0.03011331
0.02766809 Hôm nay
0.02800122 Cao nhất
0.03011331
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.79%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-1.75%
Tháng 6
+1.99%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02862196 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02548019 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02379925
–
0.02716461
WST
Năm biến động
-2.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02676874 WST
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.02572648
–
0.02812494
WST
CVE tăng giá
+7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02745524 WST
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02635572
–
0.02842323
WST
CVE giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02862196 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0258656
–
0.03011331
WST
Năm biến động
+13.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02818459 WST
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.02766809
–
0.03005648
WST
CVE giảm giá
-6.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.