Tỷ giá Tala Samoa sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = CVE

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Escudo Cape Verde 35.71272638 CVE
+0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $35.60597623 Hiện tại $35.71272638 Cao nhất $35.71272638
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.71272638 CVE
2026-11-06
24 giờ qua
+0.05528 CVE
+0.16%
7 ngày qua
-0.240087 CVE
-0.67%
30 ngày qua
-0.001743 CVE
1 năm qua
+1.513561 CVE
+4.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
33.20790234
Hôm nay
35.71272638
Cao nhất
36.14271693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.82%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+1.78%
Tháng 6
-1.95%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.39%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 39.2824807 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 39.2824807 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.81260445 – 42.01812412 CVE
Năm biến động +2.41%
2023
Tỷ giá trung bình 37.3735313 CVE
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
35.55563679 – 38.87045653 CVE
WST giảm giá -6.98%
2024
Tỷ giá trung bình 36.43234732 CVE
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
35.18249071 – 37.94242357 CVE
WST tăng giá +6.11%
2025
Tỷ giá trung bình 35.00604009 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.20790234 – 38.66139321 CVE
Năm biến động -11.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.48842558 CVE
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
33.27069586 – 36.14271693 CVE
WST tăng giá +7.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.