Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Escudo Cape Verde đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CVE = ZAR
Cập nhật
1
CVE
=
0.1687691
ZAR
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CVE = R0.1687691 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $5.92525531 CVE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
R0.16754637
Hiện tại
R0.1687691
Cao nhất
R0.16925342
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CVE sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CVE sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1687691 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000964 ZAR
-0.57%
7 ngày qua
-0.000129 ZAR
-0.08%
30 ngày qua
-0.001301 ZAR
-0.77%
1 năm qua
-0.011698 ZAR
-6.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.16646204 Hôm nay
0.1687691 Cao nhất
0.18219712
0.16646204 Hôm nay
0.1687691 Cao nhất
0.18219712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+2.05%
Tháng 3
+0.34%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
-1.33%
Tháng 6
+2.49%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CVE sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.18283641 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CVE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.15570327 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14265816
–
0.16954498
ZAR
Năm biến động
+0.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18078945 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.16206027
–
0.19265157
ZAR
Năm biến động
+11.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17971263 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.16881605
–
0.18965071
ZAR
Năm biến động
-3.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.18283641 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196899
–
0.19695807
ZAR
Năm biến động
-0.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1694059 ZAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.16646204
–
0.17937399
ZAR
CVE giảm giá
-4.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.