Tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = CVE

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Escudo Cape Verde 5.93429418 CVE
+0.81% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $5.90830018 Hiện tại $5.93429418 Cao nhất $5.96849682
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.93429418 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
+0.047552 CVE
+0.81%
7 ngày qua
+0.017046 CVE
+0.29%
30 ngày qua
+0.054376 CVE
+0.92%
1 năm qua
+0.393117 CVE
+7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.48856097
Hôm nay
5.93429418
Cao nhất
6.00737559
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.93%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-2.01%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
+1.34%
Tháng 6
-2.43%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.43112834 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.43112834 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.8981397 – 7.00976387 CVE
Năm biến động -0.48%
2023
Tỷ giá trung bình 5.53796616 CVE
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
5.19071807 – 6.17054383 CVE
Năm biến động -10.39%
2024
Tỷ giá trung bình 5.56882567 CVE
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
5.27285131 – 5.92360744 CVE
Năm biến động +3.41%
2025
Tỷ giá trung bình 5.47410813 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.07722277 – 5.815002 CVE
Năm biến động +0.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.90403414 CVE
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
5.57494438 – 6.00737559 CVE
ZAR tăng giá +4.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.