Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin cho thấy 1 Koruna Cộng hòa Séc đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CZK = PHP

Cập nhật
Koruna Cộng hòa Séc 1 CZK = Peso Philipin 2.92288916 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱2.92288916 Hiện tại ₱2.92288916 Cao nhất ₱2.92288916
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Koruna Cộng hòa Séc sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CZK sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CZK/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CZK sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.92288916 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.006184 PHP
-0.21%
30 ngày qua
+0.046864 PHP
+1.63%
1 năm qua
+0.140706 PHP
+5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.76136645
Hôm nay
2.92288916
Cao nhất
3.01196425
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+0.49%
Tháng 1
-1.95%
Tháng 2
+1.51%
Tháng 3
+3.55%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-2.52%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
+2.90%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CZK/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CZK sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.90360683 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.33394013 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16003584 – 2.46706779 PHP
Năm biến động +5.80%
2023
Tỷ giá trung bình 2.50674803 PHP
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.41792961 – 2.63469406 PHP
Năm ổn định +0.25%
2024
Tỷ giá trung bình 2.46804454 PHP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.36863474 – 2.60050255 PHP
CZK giảm giá -3.51%
2025
Tỷ giá trung bình 2.63427394 PHP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
2.36650718 – 2.86006657 PHP
Năm biến động +19.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.90360683 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.7805153 – 3.01196425 PHP
Năm ổn định +2.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.