Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = BIF

Cập nhật
Franc Djibouti 1 DJF = Franc Burundi 16.86971061 BIF
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FBu16.77959839 Hiện tại FBu16.86971061 Cao nhất FBu17.03211204
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DJF/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.86971061 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.006112 BIF
+0.04%
7 ngày qua
-0.000073 BIF
30 ngày qua
-0.045146 BIF
-0.27%
1 năm qua
+0.293676 BIF
+1.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.10629084
Hôm nay
16.86971061
Cao nhất
17.03211204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DJF/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.81866325 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.47206281 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.1127524 – 11.6791312 BIF
DJF tăng giá +3.06%
2023
Tỷ giá trung bình 14.32993311 BIF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
11.52583546 – 16.09493752 BIF
Năm biến động +37.49%
2024
Tỷ giá trung bình 16.22211143 BIF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
15.97776537 – 16.6458777 BIF
DJF tăng giá +3.54%
2025
Tỷ giá trung bình 16.62631775 BIF
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
16.4084507 – 16.83527139 BIF
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.81866325 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.10629084 – 17.03211204 BIF
Năm ổn định +1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.