Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = GNF
Cập nhật
1
DJF
=
49.70998461
GNF
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = FG49.70998461 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Fdj0.02011668 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG49.70176246
Hiện tại
FG49.70998461
Cao nhất
FG50.08154413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.70998461 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006208 GNF
+0.01%
7 ngày qua
+0.104326 GNF
+0.21%
30 ngày qua
+0.309295 GNF
+0.63%
1 năm qua
+0.907505 GNF
+1.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
48.67226891 Hôm nay
49.70998461 Cao nhất
50.08154413
48.67226891 Hôm nay
49.70998461 Cao nhất
50.08154413
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.83%
Tháng 12
-0.96%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 49.47501407 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
49.47501407 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
48.37116328
–
52.52056528
GNF
DJF giảm giá
-5.82%
2023
Tỷ giá trung bình
48.46527301 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.07017412
–
49.50428853
GNF
Năm ổn định
-1.10%
2024
Tỷ giá trung bình
48.43262606 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
47.95811103
–
48.85641239
GNF
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
48.72457415 GNF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
48.08477085
–
49.23897293
GNF
Năm ổn định
+1.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.44021948 GNF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
48.7595191
–
50.08154413
GNF
Năm ổn định
+0.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.