Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc Djibouti sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Djibouti đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DJF = XPF
Cập nhật
1
DJF
=
0.6093254
XPF
+2.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DJF = ₣0.6093254 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = Fdj1.64115922 DJF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₣0.59878895
Hiện tại
₣0.6093254
Cao nhất
₣0.60955006
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Djibouti sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DJF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DJF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DJF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6093254 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.012678 XPF
+2.12%
7 ngày qua
+0.010413 XPF
+1.74%
30 ngày qua
+0.010791 XPF
+1.80%
1 năm qua
+0.029305 XPF
+5.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.55712121 Hôm nay
0.6093254 Cao nhất
0.60955006
0.55712121 Hôm nay
0.6093254 Cao nhất
0.60955006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+1.83%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.85%
Tháng 6
-1.23%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
+1.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DJF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DJF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63755193 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DJF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63755193 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58504503
–
0.69904809
XPF
Năm biến động
+6.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.62015894 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.59683328
–
0.64078053
XPF
DJF giảm giá
-3.46%
2024
Tỷ giá trung bình
0.62030243 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.59892947
–
0.64835978
XPF
DJF tăng giá
+6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.59456659 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56539732
–
0.65426958
XPF
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5931979 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.55712121
–
0.60955006
XPF
DJF tăng giá
+6.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.