Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BHD

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Dinar Bahrain 0.05649906 BHD
+0.38% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.05647221 Hiện tại .د.ب0.05649906 Cao nhất .د.ب0.05684992
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05649906 BHD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000214 BHD
+0.38%
7 ngày qua
+0.000084 BHD
+0.15%
30 ngày qua
-0.000124 BHD
-0.22%
1 năm qua
-0.001672 BHD
-2.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05614264
Hôm nay
0.05649906
Cao nhất
0.06078408
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.99%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.98%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-2.25%
Tháng 9
-1.46%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05710584 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05339458 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04860887 – 0.05804787 BHD
Năm biến động -5.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05470385 BHD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.05289535 – 0.05687997 BHD
DKK tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05466614 BHD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.05229252 – 0.05655413 BHD
DKK giảm giá -6.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05708005 BHD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.05170693 – 0.05992795 BHD
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05710584 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05614264 – 0.06078408 BHD
DKK giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.