Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = BIF

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Franc Burundi 449.00702243 BIF
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FBu448.28645135 Hiện tại FBu449.00702243 Cao nhất FBu452.20046833
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang BIF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
449.00702243 BIF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.90644 BIF
-0.20%
7 ngày qua
+2.667381 BIF
+0.60%
30 ngày qua
-3.054805 BIF
-0.68%
1 năm qua
-5.125849 BIF
-1.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
445.14960413
Hôm nay
449.00702243
Cao nhất
477.83229581
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.24%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+1.43%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+2.12%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang BIF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 452.94635831 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 289.11338058 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
265.37009024 – 310.05844356 BIF
Năm biến động -3.13%
2023
Tỷ giá trung bình 369.96059059 BIF
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
292.39269018 – 427.34398553 BIF
Năm biến động +42.05%
2024
Tỷ giá trung bình 418.39423676 BIF
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
404.44823202 – 434.90279643 BIF
DKK giảm giá -3.01%
2025
Tỷ giá trung bình 447.92410789 BIF
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
403.50810637 – 472.04548413 BIF
Năm biến động +13.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 452.94635831 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
445.14960413 – 477.83229581 BIF
DKK giảm giá -3.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.