Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Króna Iceland cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = ISK

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Króna Iceland 18.22526451 ISK
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr18.19634644 Hiện tại kr18.22526451 Cao nhất kr18.22833751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.22526451 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.024698 ISK
+0.14%
7 ngày qua
-0.02032 ISK
-0.11%
30 ngày qua
-0.1305 ISK
-0.71%
1 năm qua
-1.384901 ISK
-7.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.11514949
Hôm nay
18.22526451
Cao nhất
19.95217915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-1.04%
Tháng 2
+0.42%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.91%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-0.74%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 20.01122633 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.12527036 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
18.32159736 – 20.48133926 ISK
DKK tăng giá +2.65%
2023
Tỷ giá trung bình 20.00789948 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.06649394 – 21.12036997 ISK
DKK giảm giá -1.16%
2024
Tỷ giá trung bình 20.01122633 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.29394565 – 20.57965406 ISK
DKK giảm giá -4.16%
2025
Tỷ giá trung bình 19.38460875 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
18.93059302 – 19.95217915 ISK
Năm ổn định +2.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.48123565 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.11514949 – 19.73296096 ISK
DKK giảm giá -7.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.