Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia cho thấy 1 Krone Đan Mạch đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DKK = MKD
Cập nhật
1
DKK
=
8.2375844
MKD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DKK = ден8.2375844 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr0.12139481 DKK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден8.22807942
Hiện tại
ден8.2375844
Cao nhất
ден8.25286204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DKK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DKK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DKK sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.2375844 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.035671 MKD
+0.43%
7 ngày qua
+0.017418 MKD
+0.21%
30 ngày qua
+0.004791 MKD
+0.06%
1 năm qua
-0.00325 MKD
-0.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
8.18111315 Hôm nay
8.2375844 Cao nhất
8.35017232
8.18111315 Hôm nay
8.2375844 Cao nhất
8.35017232
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.04%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-0.02%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+0.06%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DKK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DKK sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.27852729 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.27852729 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.13123562
–
8.48358498
MKD
Năm ổn định
-0.23%
2023
Tỷ giá trung bình
8.26462216 MKD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
8.17602016
–
8.40924257
MKD
Năm ổn định
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
8.25138704 MKD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
8.14820042
–
8.31981517
MKD
Năm ổn định
-0.40%
2025
Tỷ giá trung bình
8.24489363 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
8.1688872
–
8.37378521
MKD
Năm ổn định
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.23679158 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.18111315
–
8.35017232
MKD
Năm ổn định
-0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.