Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = BIF
Cập nhật
1
DOP
=
49.69711489
BIF
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = FBu49.69711489 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = RD$0.02012189 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu49.45638558
Hiện tại
FBu49.69711489
Cao nhất
FBu49.69711489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
49.69711489 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.186431 BIF
+0.38%
7 ngày qua
+0.714341 BIF
+1.46%
30 ngày qua
-0.832119 BIF
-1.65%
1 năm qua
+3.931438 BIF
+8.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
45.76567719 Hôm nay
49.69711489 Cao nhất
51.86497638
45.76567719 Hôm nay
49.69711489 Cao nhất
51.86497638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+4.22%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+3.55%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-0.95%
Tháng 9
-1.89%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 49.47467253 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
37.18268322 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.32394145
–
38.89659504
BIF
Năm biến động
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
45.47674801 BIF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
36.23380226
–
51.84913279
BIF
Năm biến động
+33.58%
2024
Tỷ giá trung bình
48.53068551 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
47.78058995
–
49.44773103
BIF
Năm ổn định
-1.46%
2025
Tỷ giá trung bình
47.96179191 BIF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
45.67128049
–
50.57291516
BIF
DOP giảm giá
-3.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
49.47467253 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
46.42173359
–
51.86497638
BIF
DOP tăng giá
+5.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.