Tỷ giá Peso Dominica sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Gourde Haiti cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = HTG
Cập nhật
1
DOP
=
2.18724754
HTG
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = G2.18724754 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = RD$0.45719562 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
G2.16251297
Hiện tại
G2.18724754
Cao nhất
G2.18724754
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang HTG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18724754 HTG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.020806 HTG
+0.96%
7 ngày qua
+0.051273 HTG
+2.40%
30 ngày qua
-0.005955 HTG
-0.27%
1 năm qua
+0.149702 HTG
+7.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
2.03393849 Hôm nay
2.18724754 Cao nhất
2.26163827
2.03393849 Hôm nay
2.18724754 Cao nhất
2.26163827
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+0.85%
Tháng 3
+1.31%
Tháng 4
+1.34%
Tháng 5
-2.43%
Tháng 6
+2.75%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-1.06%
Tháng 9
-1.93%
Tháng 10
+1.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang HTG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.53102804 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.14036666 HTG
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.72446704
–
2.64592983
HTG
Năm biến động
+49.20%
2023
Tỷ giá trung bình
2.53102804 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.27381698
–
2.85351295
HTG
Năm biến động
-13.58%
2024
Tỷ giá trung bình
2.22096432 HTG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
2.13787193
–
2.28764248
HTG
DOP giảm giá
-5.98%
2025
Tỷ giá trung bình
2.12312873 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03393849
–
2.2235067
HTG
DOP giảm giá
-2.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.1639068 HTG
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
2.05387227
–
2.26163827
HTG
DOP tăng giá
+5.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.