Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = XPF
Cập nhật
1
DOP
=
1.76079799
XPF
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₣1.76079799 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = RD$0.56792432 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣1.7532868
Hiện tại
₣1.76079799
Cao nhất
₣1.77276423
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.76079799 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00825 XPF
-0.47%
7 ngày qua
+0.017514 XPF
+1.00%
30 ngày qua
-0.012202 XPF
-0.69%
1 năm qua
+0.143134 XPF
+8.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
1.57582733 Hôm nay
1.76079799 Cao nhất
1.80249812
1.57582733 Hôm nay
1.76079799 Cao nhất
1.80249812
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.91%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+5.37%
Tháng 2
+2.46%
Tháng 3
+0.26%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-0.27%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
-0.75%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.06789973 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.06789973 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8070297
–
2.33361918
XPF
Năm biến động
+8.16%
2023
Tỷ giá trung bình
1.97009893 XPF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
1.85759243
–
2.06167696
XPF
DOP giảm giá
-6.20%
2024
Tỷ giá trung bình
1.85581901 XPF
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.76777847
–
1.9158439
XPF
Năm ổn định
+1.56%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71512429 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.58601593
–
1.90367307
XPF
Năm biến động
-14.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.74427644 XPF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
1.57582733
–
1.80249812
XPF
Năm biến động
+9.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.