Tỷ giá Dinar Algeria sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = CVE

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Escudo Cape Verde 0.71957587 CVE
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.71957587 Hiện tại $0.71957587 Cao nhất $0.72264893
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71957587 CVE
2026-11-05
24 giờ qua
-0.003182 CVE
-0.44%
7 ngày qua
-0.011615 CVE
-1.59%
30 ngày qua
-0.011368 CVE
-1.56%
1 năm qua
-0.015085 CVE
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.70643753
Hôm nay
0.71957587
Cao nhất
0.73785199
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
-0.55%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
-0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.76049156 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.73990797 CVE
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.68695867 – 0.83180562 CVE
Năm biến động +7.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.75096918 CVE
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.72915245 – 0.77479034 CVE
Năm ổn định -1.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76049156 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73389392 – 0.78908437 CVE
DZD tăng giá +5.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.74333183 CVE
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.72095409 – 0.79613563 CVE
DZD giảm giá -7.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72736305 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70643753 – 0.73785199 CVE
Năm ổn định -0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.