Tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = MKD

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Denar Macedonia 0.40499319 MKD
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден0.40428749 Hiện tại ден0.40499319 Cao nhất ден0.40623553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.40499319 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00058 MKD
+0.14%
7 ngày qua
-0.001715 MKD
-0.42%
30 ngày qua
-0.00312 MKD
-0.76%
1 năm qua
-0.003639 MKD
-0.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.39487848
Hôm nay
0.40499319
Cao nhất
0.41195369
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-1.22%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
-1.15%
Tháng 7
-1.02%
Tháng 8
+2.00%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.42416329 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.41232453 MKD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.3819781 – 0.45491281 MKD
Năm biến động +7.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.41889783 MKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.4077135 – 0.43099246 MKD
Năm ổn định -1.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.42416329 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.40900009 – 0.4410382 MKD
DZD tăng giá +5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 0.41415803 MKD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.40194778 – 0.44196589 MKD
DZD giảm giá -7.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.40611079 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.39487848 – 0.41195369 MKD
Năm ổn định +0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.