Tỷ giá Dinar Algeria sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar Algeria sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Algeria đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 DZD = VUV

Cập nhật
Dinar Algeria 1 DZD = Vatu Vanuatu 0.87007684 VUV
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT0.86978315 Hiện tại VT0.87007684 Cao nhất VT0.87234826
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Algeria sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của DZD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DZD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DZD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.87007684 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001108 VUV
-0.13%
7 ngày qua
-0.004849 VUV
-0.55%
30 ngày qua
-0.009391 VUV
-1.07%
1 năm qua
-0.065782 VUV
-7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.86978315
Hôm nay
0.87007684
Cao nhất
0.94548975
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.54%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-3.90%
Tháng 3
+0.27%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DZD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DZD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.90918631 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82287196 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.77586607 – 0.89411939 VUV
Năm biến động +5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87283478 VUV
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.85654652 – 0.88716177 VUV
Năm ổn định +2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.88510612 VUV
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.87410926 – 0.89874731 VUV
Năm ổn định -1.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90918631 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86756179 – 0.94548975 VUV
DZD tăng giá +7.86%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.88477692 VUV
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.86978315 – 0.94284469 VUV
DZD giảm giá -7.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.