Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Fiji cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = FJD
Cập nhật
1
EGP
=
0.04199097
FJD
+2.52% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $0.04199097 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = £23.81464192 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.04097941
Hiện tại
$0.04199097
Cao nhất
$0.04199097
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04199097 FJD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001032 FJD
+2.52%
7 ngày qua
+0.001934 FJD
+4.83%
30 ngày qua
-0.000969 FJD
-2.26%
1 năm qua
-0.00632 FJD
-13.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.03973168 Hôm nay
0.04199097 Cao nhất
0.04860375
0.03973168 Hôm nay
0.04199097 Cao nhất
0.04860375
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
-11.52%
Tháng 3
-2.85%
Tháng 4
+3.86%
Tháng 5
+8.12%
Tháng 6
-5.42%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
-6.98%
Tháng 10
+4.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11590128 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11590128 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08836894
–
0.13770162
FJD
Năm biến động
-33.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07278929 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07050244
–
0.08974214
FJD
Năm biến động
-21.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05109383 FJD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.04486337
–
0.07350274
FJD
Năm biến động
-35.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04626987 FJD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04422161
–
0.04860375
FJD
EGP tăng giá
+4.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04232006 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03973168
–
0.04843141
FJD
Năm biến động
-11.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.