Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = EGP
Cập nhật
1
FJD
=
23.81464192
EGP
-2.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = £23.81464192 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.04199097 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£23.81464192
Hiện tại
£23.81464192
Cao nhất
£24.40249916
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.81464192 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.599904 EGP
-2.46%
7 ngày qua
-1.149739 EGP
-4.61%
30 ngày qua
+0.537429 EGP
+2.31%
1 năm qua
+3.115493 EGP
+15.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
20.57454526 Hôm nay
23.81464192 Cao nhất
25.16883392
20.57454526 Hôm nay
23.81464192 Cao nhất
25.16883392
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+13.02%
Tháng 3
+2.94%
Tháng 4
-3.72%
Tháng 5
-7.51%
Tháng 6
+5.74%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+7.51%
Tháng 10
-4.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 23.66670395 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.76458967 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.26207852
–
11.31619314
EGP
Năm biến động
+50.55%
2023
Tỷ giá trung bình
13.74905997 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
11.14303721
–
14.18390648
EGP
Năm biến động
+26.61%
2024
Tỷ giá trung bình
20.15589511 EGP
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
13.60493592
–
22.28989885
EGP
Năm biến động
+54.67%
2025
Tỷ giá trung bình
21.62551269 EGP
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
20.57454526
–
22.61337638
EGP
FJD giảm giá
-3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.66670395 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.64775766
–
25.16883392
EGP
Năm biến động
+13.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.