Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ILS

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Sheqel Israel mới 0.05776613 ILS
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₪0.05721008 Hiện tại ₪0.05776613 Cao nhất ₪0.05789006
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05776613 ILS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.00059 ILS
+1.03%
7 ngày qua
+0.002017 ILS
+3.62%
30 ngày qua
-0.000516 ILS
-0.89%
1 năm qua
-0.010952 ILS
-15.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05351429
Hôm nay
0.05776613
Cao nhất
0.06964253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.56%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-11.99%
Tháng 3
-5.96%
Tháng 4
-2.49%
Tháng 5
+11.83%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-4.67%
Tháng 10
+2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17760173 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17760173 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1375435 – 0.20978551 ILS
Năm biến động -27.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12029922 ILS
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.11197658 – 0.14261863 ILS
Năm biến động -18.21%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08402058 ILS
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.07022061 – 0.12287079 ILS
Năm biến động -38.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07004123 ILS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.06658434 – 0.074045 ILS
EGP giảm giá -6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05807464 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05351429 – 0.06707876 ILS
Năm biến động -13.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.