Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = EGP

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Bảng Ai Cập 17.32677003 EGP
-0.92% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £17.27412371 Hiện tại £17.32677003 Cao nhất £17.49743898
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.32677003 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.160583 EGP
-0.92%
7 ngày qua
-0.610859 EGP
-3.41%
30 ngày qua
+0.171311 EGP
+1.00%
1 năm qua
+2.77456 EGP
+19.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
14.35904148
Hôm nay
17.32677003
Cao nhất
18.68659608
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.62%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+13.63%
Tháng 3
+6.34%
Tháng 4
+2.55%
Tháng 5
-10.58%
Tháng 6
+1.58%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+4.90%
Tháng 10
-2.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.24591331 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.70751364 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.76677347 – 7.2704273 EGP
Năm biến động +38.71%
2023
Tỷ giá trung bình 8.32496207 EGP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
7.01170676 – 8.93043901 EGP
Năm biến động +22.27%
2024
Tỷ giá trung bình 12.25259251 EGP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
8.138631 – 14.24083246 EGP
Năm biến động +62.19%
2025
Tỷ giá trung bình 14.2854961 EGP
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
13.50530077 – 15.01854676 EGP
ILS tăng giá +7.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.24591331 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.90784839 – 18.68659608 EGP
Năm biến động +15.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.