Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Yên Nhật cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = JPY
Cập nhật
1
EGP
=
2.89494302
JPY
+1.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = ¥2.89494302 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = £0.34542994 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥2.84984834
Hiện tại
¥2.89494302
Cao nhất
¥2.89903261
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.89494302 JPY
2026-11-05
24 giờ qua
+0.039374 JPY
+1.38%
7 ngày qua
+0.077726 JPY
+2.76%
30 ngày qua
-0.120458 JPY
-3.99%
1 năm qua
-0.354939 JPY
-10.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
2.79842069 Hôm nay
2.89494302 Cao nhất
3.37869111
2.79842069 Hôm nay
2.89494302 Cao nhất
3.37869111
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.53%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.94%
Tháng 2
-11.16%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.95%
Tháng 5
+7.84%
Tháng 6
-7.07%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-3.86%
Tháng 9
-6.81%
Tháng 10
+2.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.91932118 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.91932118 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.30311626
–
7.65385772
JPY
Năm biến động
-27.61%
2023
Tỷ giá trung bình
4.58571804 JPY
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
4.22718725
–
5.29032534
JPY
Năm biến động
-13.92%
2024
Tỷ giá trung bình
3.43408249 JPY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.9083428
–
4.87489104
JPY
Năm biến động
-31.88%
2025
Tỷ giá trung bình
3.04187486 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.77524337
–
3.32179562
JPY
Năm biến động
+6.23%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.98304764 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.79842069
–
3.37869111
JPY
Năm biến động
-12.00%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.