Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = EGP
Cập nhật
1
JPY
=
0.34602158
EGP
-0.84% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = £0.34602158 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ¥2.8899932 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.34494265
Hiện tại
£0.34602158
Cao nhất
£0.35089587
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34602158 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002923 EGP
-0.84%
7 ngày qua
-0.008636 EGP
-2.44%
30 ngày qua
+0.014653 EGP
+4.42%
1 năm qua
+0.038318 EGP
+12.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.2959726 Hôm nay
0.34602158 Cao nhất
0.35734441
0.2959726 Hôm nay
0.34602158 Cao nhất
0.35734441
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+12.56%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.80%
Tháng 5
-7.27%
Tháng 6
+7.60%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+4.01%
Tháng 9
+7.30%
Tháng 10
-2.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33585763 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1458938 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13065307
–
0.18856837
EGP
Năm biến động
+38.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2185242 EGP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.18902429
–
0.23656392
EGP
Năm biến động
+16.17%
2024
Tỷ giá trung bình
0.29935288 EGP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.20513279
–
0.34383842
EGP
Năm biến động
+46.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32948968 EGP
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.301042
–
0.36032876
EGP
Năm biến động
-5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.33585763 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.2959726
–
0.35734441
EGP
Năm biến động
+13.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.