Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MOP
Cập nhật
1
EGP
=
0.1451515
MOP
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = MOP$0.1451515 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = £6.88935341 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.14409116
Hiện tại
MOP$0.1451515
Cao nhất
MOP$0.1451515
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1451515 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000356 MOP
+0.25%
7 ngày qua
-0.001601 MOP
-1.09%
30 ngày qua
-0.00949 MOP
-6.14%
1 năm qua
-0.023716 MOP
-14.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.14344954 Hôm nay
0.1451515 Cao nhất
0.17255499
0.14344954 Hôm nay
0.1451515 Cao nhất
0.17255499
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
+1.77%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-12.30%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.77%
Tháng 6
-4.37%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-2.02%
Tháng 9
-7.00%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.42803297 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.42803297 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32400763
–
0.51545297
MOP
Năm biến động
-36.50%
2023
Tỷ giá trung bình
0.263183 MOP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.25798361
–
0.32528843
MOP
Năm biến động
-19.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18260161 MOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.1567029
–
0.26156872
MOP
Năm biến động
-39.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1631415 MOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.15415126
–
0.17029747
MOP
EGP tăng giá
+6.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15284543 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14344954
–
0.17255499
MOP
Năm biến động
-13.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.