Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = EGP
Cập nhật
1
MOP
=
6.84495509
EGP
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MOP = £6.84495509 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = MOP$0.146093 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£6.84495509
Hiện tại
£6.84495509
Cao nhất
£6.94005109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.84495509 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.061354 EGP
-0.89%
7 ngày qua
+0.032989 EGP
+0.48%
30 ngày qua
+0.378401 EGP
+5.85%
1 năm qua
+0.949701 EGP
+16.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
5.79525416 Hôm nay
6.84495509 Cao nhất
6.97109221
5.79525416 Hôm nay
6.84495509 Cao nhất
6.97109221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.33%
Tháng 12
-1.74%
Tháng 1
+2.22%
Tháng 2
+14.03%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.45%
Tháng 6
+4.57%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+7.53%
Tháng 10
-0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.55441341 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.3823382 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94004121
–
3.08634711
EGP
Năm biến động
+57.48%
2023
Tỷ giá trung bình
3.80280188 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
3.07419476
–
3.87621526
EGP
Năm biến động
+24.58%
2024
Tỷ giá trung bình
5.64559178 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
3.8230871
–
6.38150286
EGP
Năm biến động
+65.37%
2025
Tỷ giá trung bình
6.13416223 EGP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
5.87207788
–
6.48713481
EGP
MOP giảm giá
-6.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.55441341 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.79525416
–
6.97109221
EGP
Năm biến động
+15.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.