Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = MXN

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Peso Mexico 0.33555591 MXN
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.33555591 Hiện tại $0.33555591 Cao nhất $0.33704121
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33555591 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001485 MXN
-0.44%
7 ngày qua
-0.003381 MXN
-1.00%
30 ngày qua
-0.01252 MXN
-3.60%
1 năm qua
-0.057015 MXN
-14.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32177469
Hôm nay
0.33555591
Cao nhất
0.39490312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.95%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-2.64%
Tháng 2
-9.66%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+1.83%
Tháng 5
+6.67%
Tháng 6
-5.19%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
+4.16%
Tháng 9
-3.16%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.06941012 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06941012 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.77904681 – 1.35702146 MXN
Năm biến động -39.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5793545 MXN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.5401165 – 0.7882666 MXN
Năm biến động -30.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41318364 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.34022542 – 0.56031505 MXN
Năm biến động -25.02%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38986305 MXN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.37463347 – 0.41781224 MXN
EGP giảm giá -7.77%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.34357941 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32177469 – 0.38115357 MXN
Năm biến động -11.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.