Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = EGP

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Bảng Ai Cập 2.9778637 EGP
+0.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £2.96699627 Hiện tại £2.9778637 Cao nhất £2.98012935
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9778637 EGP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.010867 EGP
+0.37%
7 ngày qua
+0.027465 EGP
+0.93%
30 ngày qua
+0.104472 EGP
+3.64%
1 năm qua
+0.430554 EGP
+16.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.53226663
Hôm nay
2.9778637
Cao nhất
3.1077646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.99%
Tháng 12
+1.60%
Tháng 1
+2.71%
Tháng 2
+10.69%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
-1.80%
Tháng 5
-6.25%
Tháng 6
+5.47%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
+3.27%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.91263179 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.95817819 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.73690802 – 1.28361992 EGP
Năm biến động +65.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1.73201818 EGP
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.26860634 – 1.8514524 EGP
Năm biến động +43.81%
2024
Tỷ giá trung bình 2.47596842 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
1.78471024 – 2.93922774 EGP
Năm biến động +33.38%
2025
Tỷ giá trung bình 2.56664875 EGP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
2.39341958 – 2.66927567 EGP
MXN tăng giá +8.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.91263179 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.62361442 – 3.1077646 EGP
Năm biến động +12.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.