Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = PGK

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Kina Papua New Guinea 0.08198564 PGK
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K0.08062529 Hiện tại K0.08198564 Cao nhất K0.08209276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08198564 PGK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001043 PGK
+1.29%
7 ngày qua
+0.002023 PGK
+2.53%
30 ngày qua
-0.004301 PGK
-4.99%
1 năm qua
-0.007776 PGK
-8.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.07938851
Hôm nay
0.08198564
Cao nhất
0.09279494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.85%
Tháng 12
+1.81%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-12.09%
Tháng 3
-0.43%
Tháng 4
+3.01%
Tháng 5
+6.19%
Tháng 6
-2.50%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
-0.44%
Tháng 9
-6.12%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18707787 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.18707787 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14227668 – 0.22631785 PGK
Năm biến động -36.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11758617 PGK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.11277163 – 0.14257807 PGK
Năm biến động -14.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08812596 PGK
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.07699984 – 0.12349814 PGK
Năm biến động -34.65%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08422839 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07856559 – 0.09082425 PGK
Năm biến động +11.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08444654 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07938851 – 0.09279494 PGK
Năm biến động -8.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.