Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = EGP

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Bảng Ai Cập 12.19725818 EGP
-1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £12.1813417 Hiện tại £12.19725818 Cao nhất £12.40305613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.19725818 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.15724 EGP
-1.27%
7 ngày qua
-0.308603 EGP
-2.47%
30 ngày qua
+0.608041 EGP
+5.25%
1 năm qua
+1.056615 EGP
+9.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.77644972
Hôm nay
12.19725818
Cao nhất
12.59628196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.86%
Tháng 12
-1.78%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+13.75%
Tháng 3
+0.43%
Tháng 4
-2.92%
Tháng 5
-5.83%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.44%
Tháng 9
+6.52%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.89641534 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.45155168 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.4185644 – 7.02855878 EGP
Năm biến động +57.57%
2023
Tỷ giá trung bình 8.51353753 EGP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
7.01370152 – 8.86747875 EGP
Năm biến động +16.77%
2024
Tỷ giá trung bình 11.62715006 EGP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
8.09728777 – 12.98704033 EGP
Năm biến động +53.01%
2025
Tỷ giá trung bình 11.89641534 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.01027543 – 12.72821807 EGP
Năm biến động -10.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.85585729 EGP
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
10.77644972 – 12.59628196 EGP
Năm biến động +9.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.