Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = RON

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Leu Romania 0.08595437 RON
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất lei0.08585138 Hiện tại lei0.08595437 Cao nhất lei0.08640591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08595437 RON
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00022 RON
-0.26%
7 ngày qua
+0.000149 RON
+0.17%
30 ngày qua
-0.004881 RON
-5.37%
1 năm qua
-0.007633 RON
-8.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.07983639
Hôm nay
0.08595437
Cao nhất
0.0939986
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.37%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-10.58%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+3.85%
Tháng 5
+7.75%
Tháng 6
-4.96%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-4.31%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24796462 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24796462 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1865179 – 0.28964422 RON
Năm biến động -32.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14936068 RON
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.14214766 – 0.18879106 RON
Năm biến động -22.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10443226 RON
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.09119812 – 0.15033617 RON
Năm biến động -34.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09071322 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08542183 – 0.09623883 RON
Năm biến động -3.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08843172 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07983639 – 0.0939986 RON
Năm biến động -5.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.