Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = EGP

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Bảng Ai Cập 11.6359947 EGP
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất £11.573282 Hiện tại £11.6359947 Cao nhất £11.64803622
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.6359947 EGP
2026-11-04
24 giờ qua
+0.025448 EGP
+0.22%
7 ngày qua
-0.01214 EGP
-0.10%
30 ngày qua
+0.629401 EGP
+5.72%
1 năm qua
+0.950784 EGP
+8.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
10.63845601
Hôm nay
11.6359947
Cao nhất
12.52561665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.39%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+11.84%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-3.71%
Tháng 5
-7.20%
Tháng 6
+5.22%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
-0.46%
Tháng 9
+4.50%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.31711066 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.09242054 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.45251152 – 5.36141566 EGP
Năm biến động +48.22%
2023
Tỷ giá trung bình 6.70319223 EGP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
5.2968611 – 7.03493802 EGP
Năm biến động +28.73%
2024
Tỷ giá trung bình 9.86242123 EGP
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
6.65175901 – 10.96513799 EGP
Năm biến động +53.54%
2025
Tỷ giá trung bình 11.03340058 EGP
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
10.39081673 – 11.70660997 EGP
Năm biến động +3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.31711066 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.63845601 – 12.52561665 EGP
Năm biến động +5.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.