Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = TOP
Cập nhật
1
EGP
=
0.044663
TOP
+1.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = T$0.044663 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = £22.38989766 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T$0.04399776
Hiện tại
T$0.044663
Cao nhất
T$0.0447347
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.044663 TOP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000801 TOP
+1.83%
7 ngày qua
+0.001687 TOP
+3.93%
30 ngày qua
-0.00127 TOP
-2.77%
1 năm qua
-0.006238 TOP
-12.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.04276957 Hôm nay
0.044663 Cao nhất
0.05164008
0.04276957 Hôm nay
0.044663 Cao nhất
0.05164008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
-12.57%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.44%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-6.82%
Tháng 10
+3.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12345354 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12345354 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09422659
–
0.14565945
TOP
Năm biến động
-34.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07711801 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.07509577
–
0.09474814
TOP
Năm biến động
-20.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05379881 TOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04686987
–
0.07750122
TOP
Năm biến động
-37.34%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04897166 TOP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.04661231
–
0.05123619
TOP
EGP tăng giá
+7.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04544139 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04276957
–
0.05164008
TOP
Năm biến động
-11.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.