Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = EGP
Cập nhật
1
TOP
=
22.38595209
EGP
-2.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = £22.38595209 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = T$0.04467087 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£22.35401369
Hiện tại
£22.38595209
Cao nhất
£22.72842808
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.38595209 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.564948 EGP
-2.46%
7 ngày qua
-0.882771 EGP
-3.79%
30 ngày qua
+0.62174 EGP
+2.86%
1 năm qua
+2.740004 EGP
+13.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
19.36480488 Hôm nay
22.38595209 Cao nhất
23.38110941
19.36480488 Hôm nay
22.38595209 Cao nhất
23.38110941
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+14.37%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+7.31%
Tháng 10
-3.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.04338051 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.2309869 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.86532868
–
10.61271533
EGP
Năm biến động
+52.88%
2023
Tỷ giá trung bình
12.97714438 EGP
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
10.5542968
–
13.31632861
EGP
Năm biến động
+25.68%
2024
Tỷ giá trung bình
19.1443524 EGP
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
12.9030224
–
21.33566921
EGP
Năm biến động
+59.58%
2025
Tỷ giá trung bình
20.43419574 EGP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
19.51745467
–
21.45356016
EGP
TOP giảm giá
-6.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.04338051 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.36480488
–
23.38110941
EGP
Năm biến động
+13.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.