Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = VES

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Bolívar Venezuela 16.58247063 VES
+2.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Bs.16.26393021 Hiện tại Bs.16.58247063 Cao nhất Bs.16.60566996
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Bolívar Venezuela

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/VES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang VES.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.58247063 VES
2026-11-06
24 giờ qua
+0.333476 VES
+2.05%
7 ngày qua
+0.757613 VES
+4.79%
30 ngày qua
-0.054445 VES
-0.33%
1 năm qua
+11.777837 VES
+245.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.80463356
Hôm nay
16.58247063
Cao nhất
16.72851942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.10%
Tháng 12
+25.09%
Tháng 1
+18.75%
Tháng 2
-0.74%
Tháng 3
+2.49%
Tháng 4
+14.96%
Tháng 5
+20.08%
Tháng 6
+12.75%
Tháng 7
+6.67%
Tháng 8
+6.17%
Tháng 9
-3.61%
Tháng 10
+4.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/VES trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang VES.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.11186607 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.33638999 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23211685 – 0.67888711 VES
Năm biến động +132.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.93403446 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.64073373 – 1.16027676 VES
Năm biến động +67.80%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86825232 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.72824164 – 1.17386161 VES
Năm biến động -11.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70126166 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.02267936 – 6.24207306 VES
Năm biến động +510.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.11186607 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.24938151 – 16.72851942 VES
Năm biến động +165.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.