Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = EGP
Cập nhật
1
VES
=
0.06037189
EGP
-2.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = £0.06037189 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = Bs.16.56400076 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.06026727
Hiện tại
£0.06037189
Cao nhất
£0.06148575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06037189 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001772 EGP
-2.85%
7 ngày qua
-0.002794 EGP
-4.42%
30 ngày qua
+0.000172 EGP
+0.29%
1 năm qua
-0.147761 EGP
-70.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.05977815 Hôm nay
0.06037189 Cao nhất
0.20813242
0.05977815 Hôm nay
0.06037189 Cao nhất
0.20813242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.73%
Tháng 12
-20.06%
Tháng 1
-15.79%
Tháng 2
+0.74%
Tháng 3
-2.43%
Tháng 4
-13.01%
Tháng 5
-16.73%
Tháng 6
-11.31%
Tháng 7
-6.25%
Tháng 8
-5.81%
Tháng 9
+3.75%
Tháng 10
-3.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.17436925 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.17436925 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.47299894
–
4.30817493
EGP
Năm biến động
-57.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.10243881 EGP
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.86186334
–
1.56071072
EGP
Năm biến động
-40.40%
2024
Tỷ giá trung bình
1.18473245 EGP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.85188918
–
1.37317059
EGP
Năm biến động
+13.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.49195098 EGP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.16020319
–
0.97782359
EGP
Năm biến động
-83.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06968649 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05977815
–
0.16001584
EGP
Năm biến động
-62.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.