Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rial Yemen cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = YER

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Rial Yemen 4.39605722 YER
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼4.3804746 Hiện tại ﷼4.39605722 Cao nhất ﷼4.39605722
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.39605722 YER
2026-11-07
24 giờ qua
+0.007859 YER
+0.18%
7 ngày qua
+0.158854 YER
+3.75%
30 ngày qua
-0.11627 YER
-2.58%
1 năm qua
-0.643354 YER
-12.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.19478484
Hôm nay
4.39605722
Cao nhất
5.11242215
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.34%
Tháng 12
+1.48%
Tháng 1
-1.37%
Tháng 2
-12.54%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
+2.43%
Tháng 5
+5.89%
Tháng 6
-4.17%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-6.90%
Tháng 10
+3.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 13.28181201 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.28181201 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.10466288 – 15.97439201 YER
Năm biến động -36.44%
2023
Tỷ giá trung bình 8.17311228 YER
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
8.06044808 – 10.12695956 YER
Năm biến động -20.09%
2024
Tỷ giá trung bình 5.68600242 YER
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
4.89091744 – 8.15299579 YER
Năm biến động -39.10%
2025
Tỷ giá trung bình 4.93180158 YER
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
4.75695561 – 5.07616308 YER
Năm ổn định +1.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.46387347 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.19478484 – 5.11242215 YER
Năm biến động -12.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.