Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = EGP
Cập nhật
1
YER
=
0.22723624
EGP
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = £0.22723624 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = ﷼4.40070654 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.22723624
Hiện tại
£0.22723624
Cao nhất
£0.22747657
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22723624 EGP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00024 EGP
-0.11%
7 ngày qua
-0.008769 EGP
-3.72%
30 ngày qua
+0.005344 EGP
+2.41%
1 năm qua
+0.030182 EGP
+15.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.195602 Hôm nay
0.22723624 Cao nhất
0.23839125
0.195602 Hôm nay
0.22723624 Cao nhất
0.23839125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
-1.46%
Tháng 1
+1.39%
Tháng 2
+14.33%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.37%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.35%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
+2.48%
Tháng 9
+7.42%
Tháng 10
-3.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.22447536 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07677607 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06260019
–
0.09896421
EGP
Năm biến động
+57.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12245483 EGP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.09874632
–
0.12406258
EGP
Năm biến động
+25.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18123601 EGP
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.1226543
–
0.20446062
EGP
Năm biến động
+64.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20280881 EGP
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.19699919
–
0.21021848
EGP
Năm ổn định
-1.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22447536 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.195602
–
0.23839125
EGP
Năm biến động
+13.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.