Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ZAR

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Rand Nam Phi 0.30540557 ZAR
+1.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R0.29850644 Hiện tại R0.30540557 Cao nhất R0.3057136
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30540557 ZAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.005375 ZAR
+1.79%
7 ngày qua
+0.008813 ZAR
+2.97%
30 ngày qua
-0.010952 ZAR
-3.46%
1 năm qua
-0.06206 ZAR
-16.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.29546311
Hôm nay
0.30540557
Cao nhất
0.36875266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.40%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-2.94%
Tháng 2
-8.14%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+6.34%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
-5.13%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.86363147 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86363147 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68376701 – 1.01805387 ZAR
Năm biến động -32.18%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60217232 ZAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.5635108 – 0.68834449 ZAR
Năm biến động -13.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.41763123 ZAR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.34958363 – 0.62544212 ZAR
Năm biến động -37.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.36309668 ZAR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.34734133 – 0.38509365 ZAR
EGP giảm giá -6.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.31167267 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29546311 – 0.34956455 ZAR
Năm biến động -12.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.