Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = EGP

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Bảng Ai Cập 3.269127 EGP
-1.85% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £3.269127 Hiện tại £3.269127 Cao nhất £3.35001151
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.269127 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.0616 EGP
-1.85%
7 ngày qua
-0.102542 EGP
-3.04%
30 ngày qua
+0.104409 EGP
+3.30%
1 năm qua
+0.547785 EGP
+20.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.71184486
Hôm nay
3.269127
Cao nhất
3.38451732
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.52%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+3.03%
Tháng 2
+8.86%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-5.96%
Tháng 6
+3.25%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+5.41%
Tháng 10
-1.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.21299909 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17106926 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.98226629 – 1.46248647 EGP
Năm biến động +47.44%
2023
Tỷ giá trung bình 1.66214412 EGP
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
1.45276096 – 1.77458887 EGP
Năm biến động +16.11%
2024
Tỷ giá trung bình 2.48191645 EGP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
1.59886897 – 2.86054584 EGP
Năm biến động +59.78%
2025
Tỷ giá trung bình 2.75478712 EGP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
2.59677093 – 2.87901244 EGP
ZAR tăng giá +6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.21299909 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.86070198 – 3.38451732 EGP
Năm biến động +13.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.